Trần Văn Trứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam thời Lê trung hưng: "Trần Văn Trứ" là tên một vị quan, nhà giáo và nhà thơ Việt Nam sống vào thế kỷ 18.
Thông tin chi tiết
- Thân thế: Sinh năm 1715 tại làng Từ Ô (nay thuộc xã Tân Trào, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương). Năm mất không rõ.
- Khoa bảng: Ông đỗ Hoàng giáp (tức đỗ thứ hai trong kỳ thi Đình) vào năm 1743.
- Sự nghiệp quan trường: Làm quan đến chức Thiêm đô Ngự sử (một chức quan trong Ngự sử đài, chuyên can gián vua), kiêm chức Trực giảng Quốc tử giám (giảng dạy tại trường Quốc tử giám - trường đại học cao cấp nhất thời phong kiến). Sau đó, ông cáo quan về quê dạy học.
- Sự nghiệp văn chương: Ông là tác giả của các tác phẩm thơ như và .
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trần Văn Trứ là một danh nhân văn hóa của quê hương Hải Dương.
- Cuộc đời và sự nghiệp của Trần Văn Trứ thể hiện hình ảnh một trí thức "tận trung báo quốc" rồi lui về "dạy học trồng người".
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu lịch sử, văn học: Tên "Trần Văn Trứ" thường được nhắc đến trong các công trình nghiên cứu về lịch sử khoa bảng, quan chế triều Lê trung hưng và văn học Việt Nam thế kỷ 18.
- Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu thêm về tư tưởng trong thơ văn của Trần Văn Trứ.
Biến thể và từ liên quan
- Hoàng giáp: Học vị ông đạt được, còn gọi là Tiến sĩ xuất thân, đỗ thứ nhì sau Đình nguyên (Trạng nguyên).
- Thiêm đô Ngự sử: Tên chức quan ông từng đảm nhiệm.
- Quốc tử giám: Tên cơ quan giáo dục cao cấp nơi ông từng giảng dạy.
- Hoa thiều hậu mệnh: Tên một tác phẩm thơ của ông.
- Vịnh sử tập: Tên một tác phẩm thơ của ông, thuộc thể loại vịnh sử (làm thơ bình luận, cảm nghĩ về các nhân vật, sự kiện lịch sử).
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Danh nhân: Người có danh tiếng, có công lao, cống hiến.
- Nhà Nho: Trí thức theo Nho giáo thời phong kiến.
- Quan lại: Người làm quan trong triều đình phong kiến.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ, tục ngữ trực tiếp liên quan đến tên riêng này. Các câu dưới đây phản ánh tinh thần của tầng lớp trí thức mà ông thuộc về) - "Tiên học lễ, hậu học văn": Câu phương châm giáo dục Nho giáo, phù hợp với vai trò nhà giáo của ông. - "Tận trung báo quốc": Hết lòng trung thành phục vụ đất nước, phù hợp với giai đoạn làm quan của ông.
- (1715 - Từ ô - nay thuộc Tân Trào, Thanh Miện, Hải Hưng - ?) Đỗ hoàng giáp (1743) làm quan đến Thiêm đô ngự sử, kiêm Quốc tử giám trực giảng, rồi cáo về dạy học. Tác phẩm có Hoa thiều hậu mệnh và Vịnh sử tập